POLITOED LÀ CẬU ÔNG TRỜI

Poliwag là một Pokemon có mức độ nhận diện cực cao. Chỉ cần nhìn thoáng qua là bạn sẽ lập tức bị hút vào vòng xoáy khổng lồ ngay trên bụng, với thân hình tròn và sắc lam nổi bật. Và Poliwag cũng là một Pokemon “thật thà” đúng nghĩa đen, tại vì ruột gan của nó gần như được phơi ra ngay trước mắt bạn mà :))). Đúng vậy, vòng xoáy kia thực chất chính là phần nội tạng bên trong, lấy cảm hứng từ loài nòng nọc của ếch thủy tinh (Glass frog) ngoài đời thực, vốn có lớp da trong suốt để lộ các cơ quan bên trong.

Tuy nhiên, chi tiết vốn rùng rợn này lại được thể hiện theo cách cực kỳ đơn giản và dễ thương, kết hợp với đôi môi hồng chúm chím, khiến Poliwag trông ngây ngô và đáng yêu hơn là đáng sợ. Tất nhiên, phần ruột này không hề trần trụi, bên ngoài còn có một lớp màng da trong suốt bao bọc. Lớp màng này có độ đàn hồi cao để chống va đập, và nếu để ý kỹ artwork của Ken Sugimori, bạn sẽ thấy một mảng sáng nhỏ phản chiếu trên bề mặt màng da ấy, rất tinh tế.

Chính vì làn da mỏng và dễ mất nước nên khi hoạt động trên cạn, dòng Poli cần đến đặc tính Trữ Nước [Water Absorb] để duy trì độ ẩm cho cơ thể. Ngoài ra, lưỡng cư còn có khả năng hô hấp qua da, nên chúng buộc phải sinh sống ở những môi trường ẩm thấp, gần ao hồ, điều này phản ánh qua đặc tính Ẩm Thấp [Damp]. Dù chỉ là môt con nòng nọc con thôi, Poliwag lại có thân hình to lớn hơn hẳn nhiều Pokemon cấp 1 khác, đến mức có thể sử dụng chiêu Lấy Thịt Đè Người [Body Slam].

Khi tiến hóa thành Poliwhirl, Poliwag bắt đầu bước vào giai đoạn trưởng thành. Phần đuôi tiêu biến, thay vào đó là đôi tay mọc ra với cấu trúc giống như đang đeo bao tay. Theo các bản vẽ giải phẫu hiếm hoi thì “bao tay” này thực chất là lớp da bao bọc các ngón tay vẫn còn nằm bên trong cơ thể. Đây cũng chính là hint sớm cho hệ Giác Đấu ở dạng tiến hóa sau, như hình ảnh một cậu nhóc tinh nghịch, bắt đầu thích va chạm và ẩu đả.

Và những thay đổi này cũng bám sát quá trình biến thái ngoài đời của loài nòng nọc. Khi phát triển, chúng sẽ mọc chi sau trước, rồi đến chi trước, trong khi phần đuôi dần tiêu biến. Đồng thời, cơ thể cũng chuyển từ hô hấp bằng mang sang hô hấp bằng phổi. Vì vậy, ở Poliwhirl ta mới thấy rõ hai khe mũi, phần miệng thì được giấu rất khéo ở đỉnh vòng xoáy, khiến nhiều người lầm tưởng rằng chính vòng xoáy là miệng. Mà trớ trêu là Poliwhirl lại thường bắn nước từ vòng xoáy thật, nên hiểu nhầm này lại càng phổ biến.

Tổng thể, Poliwhirl thậm chí còn toát lên vẻ dễ thương hơn cả Poliwag nhờ thân hình tròn trịa hơn và đôi mắt lồi long lanh, mang đúng nét “mắt ếch” đặc trưng. Đây cũng là Pokemon mà bác Satoshi Tajiri yêu thích, và có lẽ đó là một trong những lý do khiến nó được ưu ái xuất hiện dày đặc trong giai đoạn đầu của thương hiệu. Thời kỳ ấy, Poliwhirl có mặt trên rất nhiều sản phẩm và ấn phẩm quảng bá, thậm chí còn được lên bìa tạp chí Time (1999). Khiến người ta có cảm giác rằng Poliwhirl từng được cân nhắc cho một vai trò “linh vật” giống như Pikachu vậy.

Một điểm nữa mà ít người để ý là hướng của vòng xoáy cũng đã đổi chiều. Ở Poliwhirl, Pokédex còn mô tả rằng vòng xoáy này có thể dùng để Thôi Miên [Hypnosis], và thật trùng hợp là trong hình tượng thị giác, vòng xoáy quay cùng chiều kim đồng hồ thường được xem là dễ gây hiệu ứng thôi miên nhất. Điều này lại khớp hoàn hảo với Poliwhirl, dù Poliwag vẫn học được trước đó. Tuy vậy, đây cũng chỉ là một dạng hoa văn tự vệ phổ biến trong tự nhiên của các loài động vật, nên chi tiết này chưa đủ để xếp Poliwhirl vào hệ Siêu Linh.

Thực ra, ý tưởng này có thể bắt nguồn từ hiệu ứng Coriolis vì Pokedex của Poliwag từng ghi:

“Hướng của các đường xoắn ốc trên bụng khác nhau tùy theo khu vực.”

Hiệu ứng Coriolis là một lực quán tính giả xuất hiện khi ta quan sát chuyển động trong một hệ quy chiếu đang quay, cụ thể là Trái Đất. Khi một vật chuyển động trên bề mặt Trái Đất, nó không thật sự bị “kéo cong”, mà là mặt đất bên dưới đang xoay, khiến ta có cảm giác quỹ đạo của nó bị lệch sang một bên. Chính vì vậy, ở Bắc bán cầu các cơn bão xoáy ngược chiều kim đồng hồ, còn ở Nam bán cầu thì xoay theo chiều ngược lại. Dù Pokedex mô tả vậy nhưng trong artwork chính thức, Poliwag từ trước đến nay luôn được vẽ với vòng xoáy ngược chiều kim đồng hồ, còn Poliwhirl thì đổi sang chiều ngược lại, như một cách phân biệt nhanh hai giai đoạn tiến hóa.

So với hai dạng trước, Poliwrath thật sự vẫn mang dáng dấp của Poliwhirl quá rõ rệt. Dù theo thẩm mỹ thiết kế lúc đó, các dạng tiến hóa cấp 3 thường được làm khác hẳn cấp 1 và 2 để tạo cảm giác bứt phá, thì Poliwrath lại đi ngược xu hướng này. Vì vậy, nhiều người có cảm giác rằng nếu nếu bỏ qua hẳn Poliwrath và rẽ sang nhánh tiến hóa còn lại, mạch thiết kế của Poliwhirl sẽ vẫn hợp lý.

Tuy vậy, Poliwrath vẫn có những thay đổi mới. Đôi mắt trở nên hung dữ hơn, phần “bao tay” nay đã tách ngón rõ ràng, còn cơ thể thì lực lưỡng thấy rõ, tất cả đều nhằm nhằm hợp lý hóa việc gán thêm hệ Giác Đấu cho nó. Chú nòng nọc ngây ngô ngày nào giờ đã trở thành… ờ thì, vẫn là nòng nọc, nhưng đô hơn :))), đủ lực để dùng chiêu Vật Qua Đầu [Circle Throw] trước bất kỳ đối thủ to lớn nào.

Pokedex mô tả Poliwrath chỉ toàn là cơ bắp thôi, nó có khả năng bơi nhanh hơn cả những vận động viên bơi lội đẳng cấp thế giới. Việc kết hợp concept ếch – cơ bắp – bơi nhanh cũng rất hợp lý. Ếch ngoài đời bơi bằng những cú đạp chân mạnh, tạo lực bứt lớn trong nước. Từ chính chuyển động đó, con người đã phát triển ra kiểu bơi ếch, một kiểu bơi dựa nhiều vào sức mạnh cơ bắp hơn là khả năng lướt nước. Vì vậy, các vận động viên chuyên bơi ếch thường có thể hình chắc nịch như hình tượng Poliwrath vậy.

Nếu để ý kỹ, vóc dáng của Poliwrath cũng dần mang nét nhân hình hơn. Khoảng trống ở bụng không còn tròn như trước mà méo nhẹ thành hình trái tim, gợi liên tưởng đến phần cơ ngực. Đôi chân dày và dài hơn, tạo dáng đứng vững chãi. Thành ra trông Poliwrath chẳng khác gì một vận động viên bơi lội trong bộ đồ bơi liền thân màu xanh, kiểu đồ từng rất phổ biến nhưng về sau bị cấm trong thi đấu vì mang lại lợi thế thủy động học.

Và dòng Poli cũng mang những đặc điểm thủy động học rất rõ: Poliwag có chiếc đuôi to bè giúp điều hướng và tạo lực đẩy mạnh; Poliwhirl và Poliwrath lại sở hữu tay chân linh hoạt, rắn rỏi để bơi nhanh trong nước. Từ đó, chúng đều mang đặc tính Trôi Chảy [Swift Swim].

Trong phiên bản beta, Poliwrath còn trông giống Poliwhirl hơn nữa, gần như chỉ là một Poliwhirl ú nu hơn, đội thêm chiếc vương miện và nở nụ cười khoái chí. Thiết kế này bị loại bỏ với lý do là trông yếu đuối quá. Và quả thật, nhận xét này hoàn toàn có lý :)))

Politoed ra đời muộn hơn và giúp hoàn thiện trọn vẹn hành trình biến thái của nhánh tiến hóa này. Dù màu sắc của nó thoạt nhìn có vẻ lạc tông so với sắc xanh lam quen thuộc, nhưng xanh lục lại chính là màu phổ biến ở nhiều loài ếch trưởng thành ngoài đời. Dù đã thành ếch, Politoed vẫn giữ vòng xoáy nhỏ trên bụng như một dấu hiệu gợi nhắc về dạng tiền tiến hóa. Trong khi đó, ở ếch thủy tinh ngoài đời, nội tạng tuy vẫn có thể nhìn thấy nhưng không còn xoắn như khi còn ở dạng nòng nọc đâu. Để tăng thêm sự liên kết với các dạng trước, Politoed còn được thêm một “ăng-ten” xoắn trên đầu, vừa như một biểu tượng thay thế cho vòng xoáy cũ, vừa đại diện cho địa vị thủ lĩnh trong bầy của nó.

Pokédex mô tả Politoed là thủ lĩnh của Poliwag và Poliwhirl. Nó thích phồng cổ họng và cất tiếng hát vang như tiếng gầm, và chỉ cần nghe thấy âm thanh đó, cả đàn sẽ lập tức tụ tập lại từ khắp nơi, Từ đó nó cũng học thêm được những chiêu âm thanh như Bài Ca Tàn Lụi [Perish Song] hay Âm Cao Tần [Hyper Voice]. Cộng thêm việc Politoed chỉ có thể tiến hóa nhờ Ấn Hoàng Gia [King’s Rock], rất khó để không liên tưởng tới hình tượng “hoàng tử ếch” trong truyện cổ tích của anh em Grimm.

Câu chuyện kể rằng một nàng công chúa vô tình đánh rơi quả cầu vàng xuống giếng. Một con ếch xuất hiện và hứa sẽ lấy lại, với điều kiện nàng phải cho nó làm bạn. Khi nàng miễn cưỡng giữ lời, con ếch bắt đầu đòi hỏi ngày càng nhiều: ngồi ăn chung bàn, dùng chung đĩa, thậm chí còn muốn ngủ chung. Quá ghê tởm và tức giận, công chúa ném con ếch vào tường. Ngay khoảnh khắc ấy, con ếch hóa thành một hoàng tử, lời nguyền bị phá bỏ, và hai người cuối cùng nên duyên.

Ở Đông Á, ếch từ lâu đã được xem là điềm báo của mưa và là sứ giả của trời. Điều này không chỉ xuất phát từ tín ngưỡng, mà còn từ quan sát tự nhiên: ếch thường hoạt động mạnh và kêu râm ran khi độ ẩm trong không khí tăng cao, đặc biệt vào mùa mưa. Vì thế, trong nhận thức dân gian, tiếng ếch dần trở thành dấu hiệu báo mưa. Ở Việt Nam, niềm tin ấy còn được lưu truyền qua truyện cổ tích “Cóc kiện Trời”, nơi cóc dẫn muông thú lên thiên đình để cầu xin mưa cho trần gian. Từ hình tượng ấy, dòng họ Poli đều có thể học được Cầu Mưa [Rain Dance]. Riêng Politoed còn được ưu ái hơn với đặc tính Hô Mưa [Drizzle], tự cho mình là “cậu ông Trời” rồi từ đó ngạo nghễ Vênh Váo [Swagger].

Và bạn có để ý là Poliwrath tuy là nòng nọc mà nó bự hơn Politoed nhiều không? Nghe có vẻ không hợp lý nhưng ngoài đời vẫn có hiện tượng như vậy nha. Nổi tiếng nhất là loài ếch nghich lý (Pseudis paradoxa), một loài ếch ở Nam Mỹ. Đây là loài có nòng nọc dài nhất thế giới, nòng nọc trưởng thành có thể dài tới 27cm, trong khi biến thái thành ếch, cơ thể nó tự co rút lại chỉ còn khoảng 1/4 đến 1/3 chiều dài ban đầu.