BÀO THAI THÔNG THÁI REUNICLUS

Bạn có để ý rằng những Pokemon có thiết kế liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến tế bào thường mang hệ Siêu Linh không? Chẳng hạn, Deoxys được xây dựng dựa trên hình ảnh của các nhiễm sắc thể, cấu trúc chứa phần lớn ADN. Mew lại được xem là tổ tiên của mọi Pokemon, vì ADN của nó được cho là chứa mã di truyền của toàn bộ loài.

Về mặt sinh học, mọi sinh vật sống đều được cấu tạo từ tế bào, bên trong tế bào là nhiễm sắc thể, mỗi nhiễm sắc thể gồm các ADN mang thông tin di truyền. Từ nền tảng đó, sự sống phát triển thành các cơ thể đa bào phức tạp hơn, rồi dần xuất hiện ý thức và trí tuệ. Những yếu tố này chính là cơ sở để hình thành khái niệm về hệ Siêu Linh trong Pokemon, bởi sức mạnh Siêu Linh thường được mô tả như sự khuếch đại của tâm trí.

Từ đó dễ hiểu khi nhà Solosis mang hệ Siêu Linh giống Deoxys và Mew. Dựa trên phân loài, ta biết được Solosis là một Pokemon Tế Bào [Cell Pokemon].

Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhất của mọi sinh vật sống, thường được ví như “viên gạch” cấu thành cơ thể. Mỗi tế bào có khả năng trao đổi chất, sinh trưởng, tự nhân đôi và mang thông tin di truyền để duy trì sự sống. Có hai loại tế bào chính gồm tế bào nhân sơ (Prokaryotic), thường có ở vi khuẩn; và tế bào nhân thực (Eukaryotic), có ở động, thực vật. Ở đây Pokemon được xem như là một loài động vật nên ta chỉ xét tế bào nhân thực. Về cấu trúc, tế bào nhân thực gồm ba thành phần chính:

  • Màng tế bào (Plasma membrane): lớp màng bán thấm bao bọc bên ngoài, có nhiệm vụ bảo vệ và kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường.
  • Tế bào chất (Cytoplasm): môi trường dạng gel chứa bào tương (cytosol) và các bào quan, nơi diễn ra phần lớn các phản ứng sinh hóa.
  • Nhân tế bào hoặc vùng nhân (Nucleus/ Nucleoid): nơi lưu trữ vật chất di truyền (DNA) và điều phối hoạt động của tế bào.

Khi đối chiếu cấu trúc sinh học này với thiết kế của Solosis, ta dễ dàng hiểu được: Phần khối tròn trung tâm của Solosis tương ứng với nhân tế bào, lớp gel trong suốt bao quanh mô phỏng tế bào chất. Khối nhỏ lệch sang một bên có thể hiểu là hình tượng hóa các bào quan, nhằm thể hiện rằng đây là một tế bào hoàn chỉnh.

Nếu nhìn dưới góc độ sinh sản, phần trung tâm có hình dạng giống trứng, còn khối lệch bên có thể được xem như một cách ẩn dụ thị giác cho tinh trùng, biểu thị giai đoạn chuẩn bị thụ tinh để hình thành hợp tử, qua đó gợi mở cho tiến trình tiến hóa tiếp theo thành các dạng phức tạp hơn.

Thiết kế dựa trên tế bào học cũng giải thích hợp lý các đặc tính của loài này:

  • Đặc tính Chống Bụi [Overcoat] phản ánh vai trò của màng tế bào. Lớp rào chắn sinh học giúp ngăn các tác nhân bên ngoài như bụi hoặc vật thể lạ xâm nhập, gây tổn hại đến cấu trúc bên trong.
  • Để duy trì sự ổn định của lớp dịch bên trong, Solosis sử dụng năng lực tâm linh để củng cố và gia cố cho màng tế bào. Điều này giúp lý giải hợp lý cho đặc tính Ma Pháp Bảo Bọc [Magic Guard], ngăn chặn các dạng tổn thương gián tiếp hoặc những yếu tố gây hại từ môi trường bên ngoài. Mức độ bảo vệ này thậm chí còn được mô tả là đủ mạnh để giúp Solosis chống chịu được cả môi trường chân không ngoài không gian.

Trong môi trường chân không, hầu hết tế bào sẽ nhanh chóng bị phá hủy do mất áp suất khiến chúng trương lên và vỡ, nước bên trong bốc hơi, còn ADN thì bị bức xạ vũ trụ làm hư hại. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những sinh vật vi mô có khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt như vậy, tiêu biểu là Tardigrade (gấu nước).

Khi ấy chúng bật chế độ ngủ khô (cryptobiosis), gần như ngừng toàn bộ hoạt động trao đổi chất để bảo vệ cấu trúc tế bào, đồng thời sử dụng các protein đặc biệt để che chắn ADN khỏi bức xạ. Khi gặp lại nước, chúng tỉnh dậy và kích hoạt cơ chế sửa chữa ADN để khôi phục các tổn thương đã xảy ra. Điều này cho thấy khả năng sinh tồn của nhà Solosis trong môi trường khắc nghiệt tuy có phần phóng đại, nhưng vẫn có cơ sở tham chiếu từ sinh học thực tế.

  • Đặc tính Tái Sinh [Regenerator] liên hệ trực tiếp đến khả năng phân chia và sửa chữa của tế bào .Trong cơ thể sinh vật, nhiều loại tế bào có thể trải qua nguyên phân để thay thế các tế bào bị tổn thương, qua đó giúp duy trì tính toàn vẹn của mô. Tuy nhiên, không phải mọi tế bào đều có khả năng phân chia lâu dài; một số tế bào đã biệt hóa cao, chẳng hạn như tế bào thần kinh ở động vật, gần như không còn khả năng phân chia trong điều kiện bình thường được nữa. Đó là lý do các tổn thương ở mô thần kinh thường rất khó hồi phục. Điều này cho thấy đặc tính Tái Sinh của nhà Solosis mang tính khái quát hơn là mô phỏng chính xác một loại tế bào cụ thể nào đó.

Từ những đặc tính đó nó dễ dàng học được các chiêu tương tự như: Bảo Vệ [Protect], Tự Tái Tạo [Recover], Tường Ánh Sáng [Light Screen], Kính Phản Xạ [Reflect],…

Duosion được định danh là Pokemon Phân Bào [Mitosis Pokemon]. Mặc dù khái niệm “phân bào” trong sinh học bao gồm cả nguyên phân và giảm phân, nhưng nếu xét theo chuỗi tiến hóa Solosis → Duosion → Reuniclus, có thể thấy rõ thiết kế của chúng dựa trên nguyên phân, bởi đây là cơ chế trực tiếp liên quan đến sự sinh trưởng và nhân lên của tế bào, trong khi giảm phân chủ yếu phục vụ quá trình tạo giao tử cho sinh sản mà thôi.

Trong sinh học, nguyên phân là quá trình một tế bào nhân thực phân chia để tạo ra hai tế bào con mang bộ gen giống hệt tế bào mẹ. Quá trình này diễn ra theo hai giai đoạn lớn: trước hết là sự phân chia nhân, nơi vật chất di truyền được tách và phân phối chính xác về hai phía, sau đó là sự phân chia tế bào chất để tách tế bào thành hai cá thể độc lập.

Ở tế bào động vật, khi tách tế bào chất, màng tế bào thắt lại ở vùng trung tâm để tạo thành một rãnh phân cách, dần tách tế bào thành hai phần, gọi là eo thắt phân bào. Trong khi đó, tế bào thực vật không thể co thắt theo cách này do có thành tế bào cứng, nên chúng hình thành một vách ngăn mới ngay từ bên trong để chia tế bào. Nhìn vào thiết kế của nhà Solosis ta đều thấy rõ eo thắt phân bào này, một lần nữa chứng tỏ chúng được xây dựng theo mô hình tế bào động vật chứ không phải tế bào thực vật.

Sau khi quá trình phân chia nhân hoàn tất nhưng tế bào chất chưa kịp tách ra, một tế bào có thể tạm thời tồn tại với hai nhân trong cùng một khối tế bào; trạng thái này được gọi là tế bào song nhân (binucleated cell). Hiện tượng sinh học này giúp lý giải việc Duosion là một cơ thể thống nhất nhưng lại được mô tả là sở hữu tới hai bộ não riêng biệt. Theo Pokedex, hai bộ não này đôi khi có thể hành động lệch nhau, nhưng một khi chúng đồng bộ suy nghĩ với nhau thì sức mạnh tâm linh của Duosion sẽ đạt đến mức tối đa.

Còn dưới góc độ sinh sản, sau khi trứng được thụ tinh, hợp tử bắt đầu trải qua các lần phân chia liên tiếp bằng nguyên phân.

  • Trong giai đoạn phôi sớm, quá trình này được gọi là phân cắt (cleavage) – tức chuỗi các lần nguyên phân diễn ra rất nhanh ngay sau thụ tinh, trong đó số lượng tế bào tăng lên nhưng kích thước tổng thể của phôi hầu như không thay đổi. Quá trình này tạo thành phôi dâu (morula), một khối tế bào đặc dính liền nhau.
  • Sau nhiều lần phân chia, phôi dâu phát triển thành phôi nang (blastula), khi đó xuất hiện khoang ối chứa nước ối, giúp bảo vệ phôi và duy trì môi trường ổn định.
  • Tiếp theo là giai đoạn phôi vị (gastrula), khi ba lá phôi ngoại bì, trung bì, nội bì xuất hiện, xác lập trục cơ thể cơ bản và đặt nền tảng vị trí cho các cơ quan và chi sau này.
  • Đến giai đoạn phôi thần kinh (pharyngula), trục cơ thể trở nên rõ ràng, đầu và thân phân biệt, các mầm chi xuất hiện dưới dạng chồi nhỏ, hệ thần kinh sơ khai hình thành. Giai đoạn này trông giống Duosion nhất, vì Duosion đã có những dấu hiệu của các bộ phận cơ bản như: đầu, thân và mầm tay.

Điểm thú vị là Solosis tách ra để tiến hóa thành Duosion, nhưng khi đạt đến Reuniclus thì lại hợp nhất thành một thể thống nhất. Điều này thực ra khá tương đồng với sinh học: sau giai đoạn tế bào phân chia để gia tăng số lượng, cơ thể sẽ bước vào quá trình biệt hóa, nơi các tế bào đảm nhận những chức năng riêng và cùng tồn tại trong một hệ thống hoàn chỉnh, không còn tiếp tục nguyên phân vô hạn nữa.

Giống như ở động vật có vú, toàn bộ cơ thể ban đầu chỉ xuất phát từ một hợp tử duy nhất. Trải qua nhiều lần phân chia và biệt hóa, hợp tử này dần hình thành nên hàng trăm loại tế bào khác nhau như tế bào thần kinh, cơ hay da. Vì vậy, khi tiến hóa thành Reuniclus, các phần cơ thể của nó trông đã rõ ràng và ổn định hơn nhiều so với Duosion, khiến tổng thể của nó gợi liên tưởng đến một phôi đã phát triển đầy đủ về mặt cấu trúc.

Reuniclus có thể tạo thành mạng lưới với não bộ của những Reuniclus khác khi nắm tay làm liên tưởng đến cách các Neuron kết nối trong não. Nên nhớ là trí thông minh không chỉ phụ thuộc vào số lượng tế bào thần kinh, mà còn phụ thuộc vào độ dày đặc của các điểm nối giữa chúng, gọi là Synapse. Ngoài ra, các kết nối này còn có thể thay đổi và tái cấu trúc để truyền tín hiệu hiệu quả hơn, gọi là Neuroplasticity. Vì vậy, khi nhiều Reuniclus liên kết với nhau sẽ giúp hệ thống xử lý thông tin linh hoạt và thông minh hơn gấp nhiều lần.

Ngoài tế bào thần kinh, các tế bào cơ cũng là tế bào đã biệt hóa, cho phép Reuniclus co rút và vận động mạnh mẽ hơn. Dù Reuniclus rõ ràng là một Pokemon chuyên về Công Đặc Biệt [Special Attack], nhưng nó vẫn thích tận dụng cánh tay to lớn của mình để thực hiện các chiêu Vật Lý [Physical] như: Cánh Tay Búa [Hammer Arm], Cú Đấm Lửa [Fire Punch], Cú Đấm Sét [Thunder Punch], Cú Đấm Băng [Ice Punch],…

Người ta đồn rằng nếu uống chất lỏng bao phủ cơ thể Reuniclus, người đó sẽ trở nên thông minh hơn, dù thực tế chất lỏng này lại cực kỳ độc hại ngoại trừ nó. Quan niệm tưởng như vô lý này thực ra bắt nguồn từ những hiểu lầm rất lâu đời về vai trò của các loại “dịch” trong cơ thể con người.

Trong y học Hy Lạp cổ đại, các học giả như Hippocrates và sau này là Galen cho rằng cơ thể được vận hành bởi bốn loại dịch chính: máu, đờm, mật vàng và mật đen. Họ tin rằng sự cân bằng giữa các dịch này quyết định sức khỏe, tính cách và cả trí tuệ của một người. Ví dụ máu nhiều thì thông minh, đờm nhiều thì ngu xuẩn,…

Trước khi khoa học hiểu rõ về Neuron, nhiều nhà giải phẫu tin rằng trong các khoang của não có chứa một loại dịch đặc biệt mang theo linh hồn hoặc khả năng suy nghĩ. Họ hình dung não bộ hoạt động như một hệ thống ống dẫn, nơi ý nghĩ được truyền đi nhờ sự lưu thông của chất lỏng này.

Về sau, chất lỏng đó được xác định là dịch não tủy (Cerebrospinal fluid). Và khoa học hiện đại cho thấy dịch não tủy không phải là thứ trực tiếp tạo ra suy nghĩ. Thay vào đó, suy nghĩ và trí tuệ thực sự phát sinh từ hoạt động điện–hóa học của các neuron, khi chúng truyền tín hiệu cho nhau thông qua mạng lưới kết nối phức tạp trong não.

Nước ối (amniotic fluid) là môi trường chất lỏng bao quanh thai nhi, có vai trò bảo vệ và hỗ trợ phát triển trong suốt thai kỳ. Nó không chỉ giúp giảm va chạm mà còn chứa protein, hormone và các yếu tố tăng trưởng; thai nhi thậm chí còn nuốt và hít dịch này, cho thấy nước ối có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành cơ thể, bao gồm cả não bộ.

Tuy nhiên, việc đóng vai trò quan trọng trong phát triển không đồng nghĩa với việc hấp thụ nhiều hơn sẽ thông minh hơn. Những quan niệm cổ xưa đã nhầm lẫn giữa môi trường nuôi dưỡng và cơ chế tạo ra trí tuệ. Nói cách khác, chất lỏng sinh học là điều kiện cần cho sự phát triển não bộ, nhưng không hề mang lại tác dụng tăng trí thông minh như cách người ta từng tin.

Ngoài cảm hứng từ thuyết tế bào, Reuniclus còn được lấy cảm hứng từ khái niệm Homunculus. Từ Homunculus trong tiếng Latin nghĩa là “người nhỏ bé”. Ban đầu, Homunculus xuất phát từ giả kim thuật, khi Paracelsus (thế kỷ XVI) mô tả cách tạo ra một “người nhân tạo” chỉ bằng “chất dịch” của nam giới. Trước khi phát hiện ra sự kết hợp của trứng và tinh trùng bằng kính hiển vi, thuyết tiền định hình (preformation) còn tin rằng con người ban đầu là những người tí hon nằm bên trong trứng và lớn lên dần như một đứa trẻ trong bụng mẹ.

Mãi đến thế kỷ XX, khái niệm homunculus được sử dụng trong khoa học thần kinh với ý nghĩa hoàn toàn khác: nó mô tả một cơ thể người bị biến dạng để thể hiện tỷ lệ chất xám não dành cho các bộ phận cơ thể. Cụ thể năm 1937, nhà thần kinh học Wilder Penfield đã thí nghiệm bằng cách kích thích điện trực tiếp vào não bệnh nhân và ghi lại các vùng cơ thể phản ứng. Kết quả là tay, môi và lưỡi có kết quả phản ứng lớn, trong khi thân và chân lại nhỏ, phản ánh mức độ ưu tiên xử lý của não. Từ đó, mô hình cortical homunculus ra đời và hiện được trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên London. Và giờ nhìn lại Reuniclus xem, với cái đầu to quá khổ và đôi tay giả khổng lồ, thật khó để không liên tưởng đến mô hình cortical homunculus này.

Lời cuối, cảm ơn bạn Thịnh Rainbow đã hỗ trợ hoàn thiện bài viết này.