
Trước thế hệ 6 thì đa số những hương liệu dùng trong nước hoa lại đến từ những loài bạn không ngờ tới, như Gloom hay Weezing :))) mùi thì có đó, nhưng phần nhiều là theo hướng khó chịu, độc hại hoặc quá nồng. Mùi hương khi ấy giống như một đặc tính sinh học cực đoan hơn là biểu tượng của cái đẹp. Sau này thì xuất hiện một loài Pokemon thay thế trực tiếp, à không, đúng hơn là nó không phải làm nước hoa, mà nó chính là chai dầu thơm luôn. Spritzee được miêu tả tỏa ra hương thơm dễ chịu, khiến các quý bà hoàng gia thường mang theo nó bên mình thay vì dùng nước hoa như thông thường.
Spritzee nhìn qua là thấy… ủa cái cục nợ gì vậy trời. Một chú chim hồng be bé, thân tròn cụt ngủn, cánh tí hon, lông mi cong vút như chuốt mascara, còn cái mỏ thì trông chẳng khác gì một chiếc mũi nhô ra giữa mặt. Swablu đã lạ rồi thì Spritzee còn lạ hơn gấp bội :)))
Nhưng nếu nhìn kỹ lại, bạn sẽ thấy nó rất giàu biểu tượng. Tổng thể Spritzee giống hệt một chai nước hoa cổ điển dạng tròn, phần lông trên đầu giống như bóng bóp cao su để xịt, mỏ thì giống như vòi xịt, và mẫu chai nước hoa này cũng bắt nguồn từ Pháp – nguồn cảm hứng trực tiếp cho vùng Kalos.
Đúng vậy, khi nói đến nước hoa, Pháp là quốc gia dẫn đầu!
Cơ mà ý tưởng về sử dụng hương thơm thực ra đã xuất hiện từ khoảng 3000 TCN lận. Ban đầu, người Ai Cập, Hy Lạp và La Mã dùng hương liệu để dâng cúng thần linh và phục vụ nghi lễ tôn giáo. Mùi hương khi ấy mang ý nghĩa thiêng liêng nhiều hơn là làm đẹp.
Nhưng rồi mọi thứ bắt đầu rẽ sang một hướng khác.
Từ phương Đông, nước hoa theo chân các cuộc Thập Tự Chinh (Crusades) lan dần sang châu Âu. Các hiệp sĩ mang về nước hoa hồng và đủ loại tinh dầu quý, vô tình khơi mào cho một “cơn sốt mùi hương”. Đặc biệt là đến cuối thời Trung Cổ, khi dịch hạch gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp lục địa, nước hoa lại càng được ưa chuộng. Dựa trên thuyết miasma, người ta tin rằng bệnh tật lây qua “không khí xấu”, từ đó người ta cho rằng nước (nóng) sẽ làm mở lỗ chân lông và khiến khí độc xâm nhập và gây bệnh, thế là việc tắm rửa… không còn được ưa chuộng, nước hoa trở thành giải pháp thay thế.
Không tắm ư? Không sao. Cứ xịt thơm là được.
Khi ấy người ta mang theo quả cầu thơm (Pomander) hoặc đổ nước hoa lên tóc giả, quần áo, thậm chí khắp cả nhà. Hương thơm không chỉ để che mùi cơ thể hay sự ẩm mốc của đô thị đông đúc, mà còn được xem như một lá chắn chống bệnh tật. Từ góc nhìn hiện đại, cách giải thích này không đúng về mặt vi sinh học. Dịch hạch do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra, chủ yếu lây qua bọ chét và giọt bắn hô hấp. Tuy vậy, việc con người tìm đến mùi hương cũng không hoàn toàn vô nghĩa. Ngày nay, liệu pháp mùi hương (Aromatherapy) được nghiên cứu dưới góc độ thần kinh – tâm lý. Do khứu giác liên kết chặt chẽ với hệ viền của não bộ, nên mùi hương có khả năng tác động đến cảm xúc và trạng thái tâm lý thật. Một số tinh dầu có thể hỗ trợ thư giãn hoặc cải thiện giấc ngủ. Nói cách khác, mùi hương không đuổi bệnh, nhưng có thể tác động tích cực đến trạng thái tâm sinh lý. Thế nên nó có thể học được các chiêu thức thiên về mùi hương như Hương Thơm Trị Liệu [Aromatherapy], Mùi Hương Ngọt Ngào [Sweet Scent] và Sương Thơm [Aromatic Mist].
Thế chiếc “mũi” của Spritzee thì liên quan gì đến mùi hương nhỉ?
Đúng rồi, dùng để ngửi đó :))) nhưng chính xác hơn là trong ngành nước hoa, nhà điều chế nước hoa ngoài gọi là perfumer ra, người ta còn dùng từ “Nose” để chỉ những chuyên gia sáng tạo mùi hương. Cách gọi này nhấn mạnh vai trò trung tâm của khứu giác trong nghề: họ phải có khả năng phân biệt, ghi nhớ và phối trộn hàng trăm đến hàng nghìn nguyên liệu khác nhau. Để trở thành một “Nose”, người làm nghề thường phải trải qua nhiều năm đào tạo và thực hành, học cách nhận diện từng mùi riêng lẻ và hiểu cách chúng thay đổi khi kết hợp hoặc khi lưu trên da. Đây vừa là nghề kỹ thuật, vừa mang tính nghệ thuật cao.
Ngoài ra, chiếc “mũi” cong dài bất thường của Spritzee cũng gợi nhớ đến mặt nạ của các bác sĩ dịch hạch.
Vào thế kỷ XVII, các bác sĩ châu Âu sử dụng bộ trang phục phòng dịch đặc trưng với chiếc mặt nạ mỏ dài. Phần “mỏ” có hai lỗ thở và được nhồi hoa khô, thảo mộc như hồng, cẩm chướng, oải hương hay bạc hà để “lọc” khí độc theo quan niệm miasma. Dù giả thuyết này sai về nguyên nhân gây bệnh, bộ trang phục ấy lại vô tình mang đến một mức độ bảo hộ nhất định: áo choàng phủ kín cơ thể giúp hạn chế tiếp xúc, lớp vải phủ sáp khiến bọ chét khó bám, chiếc gậy dài tạo khoảng cách với bệnh nhân, còn mặt nạ phần nào hoạt động như một dạng khẩu trang thô sơ. Sai ở lý thuyết, nhưng đúng ở hiệu quả bảo vệ vật lý.
Từ đó, Spritzee không chỉ gợi nhắc đến chai nước hoa sang trọng mà còn phảng phất hình ảnh u ám của những thầy thuốc liều mình bước vào vùng dịch. Vì thế, Spritzee sở hữu đặc tính Tâm Chữa Lành [Healer] với 30% cơ hội chữa các Trạng Thái Bất Thường [Status Condition] cho đồng đội, cùng Màn Hương [Aroma Veil] – lớp hương thơm giúp ổn định tinh thần phe ta, ngăn chặn các tác nhân gây rối đến từ đối thủ như Khiêu Khích [Taunt], Bắt Bẻ [Torment], Diễn Lại [Encore], Vô Hiệu Hóa [Disable], Chặn Phục Hồi [Heal Block], Tạp Âm Tâm Linh [Psychic Noise] và đặc tính Cơ Thể Ám Nguyền [Cursed Body].
Quay trở lại vấn đề, vì sao Pháp lại trở thành thủ phủ nước hoa?
Thành phố Grasse tại Pháp thời Trung Cổ nổi tiếng với nghề thuộc da, đây là ngành mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng đi kèm mùi hôi rất khó chịu do quá trình xử lý da. Đến thế kỷ XVI, khi găng tay da trở thành phụ kiện thời trang phổ biến trong giới quý tộc, những người thợ bắt đầu ướp hương cho các đồ da bằng hoa cùng thảo mộc địa phương. Từ nhu cầu che mùi ấy, họ dần phát triển kỹ thuật chiết xuất và phối hương. Sang thế kỷ XVII–XVIII, Grasse chuyển mình từ trung tâm thuộc da sang trung tâm sản xuất nước hoa. Nhờ khí hậu Địa Trung Hải thuận lợi, thành phố này trở thành thủ phủ trồng hoa và chưng cất tinh dầu của Pháp, đặt nền móng cho ngành công nghiệp nước hoa hiện đại.
Dưới triều Louis XV, văn hóa hương thơm đạt đến đỉnh cao. Palace of Versailles được mệnh danh là “cung điện thơm ngát”, nơi các cận thần sở hữu mùi hương riêng như một cách thể hiện cá tính và địa vị. Ngay cả Marie Antoinette – hoàng hậu cuối cùng của Pháp, cũng nổi tiếng say mê nước hoa.
Điều thú vị là vào thời ấy, nước hoa hầu như không bị phân định rạch ròi theo giới tính như ngày nay. Đàn ông dùng hương hoa hồng hay violet là chuyện hết sức bình thường. Thế nên, dù Spritzee có vẻ ngoài hồng hào và hàng mi cong vút trông khá nữ tính, thì giới tính của nó vẫn là tỷ lệ 50:50.
Vậy chim thì liên quan gì đến hương thơm nhỉ?
Spritzee thực ra còn gợi liên tưởng đến hành vi sinh học có thật ngoài tự nhiên. Một số loài chim đã được ghi nhận mang các loại thực vật có mùi thơm mạnh về tổ. Những hợp chất bay hơi từ lá và thảo mộc này có thể giúp xua đuổi ký sinh trùng hoặc làm nhiễu khả năng định vị vật chủ bằng khứu giác của chúng, qua đó tăng cơ hội sống sót cho chim non.
Mặt khác, với hình tượng “chim hồng”, thật khó để không nghĩ đến loài hồng hạc. Tương tự như Spritzee, hồng hạc cũng phụ thuộc vào chế độ ăn để tạo nên đặc điểm nổi bật của mình, chỉ khác ở chỗ đó là màu sắc chứ không phải mùi hương. Chúng không sinh ra đã có màu hồng; sắc lông đặc trưng đến từ carotenoid có trong tảo và các loài giáp xác nhỏ. Nếu thiếu nguồn thức ăn này, màu lông sẽ nhạt dần theo thời gian. Dù về sau ở gen 9 xuất hiện thêm Flamigo, một đại diện trực diện và rõ ràng hơn cho loài hồng hạc.
Pháp không chỉ nổi tiếng với nước hoa và mỹ phẩm, mà còn là trung tâm định hình thời trang và lối sống thượng lưu châu Âu trong thế kỷ XVII–XVIII. Đặc biệt trong giai đoạn Rococo, trang phục và nghi thức cung đình Pháp gần như trở thành chuẩn mực thẩm mỹ cho toàn bộ giới quý tộc châu Âu.
Phụ nữ quý tộc thường mặc corset (áo siết eo tạo dáng đồng hồ cát) kết hợp với váy có pannier (khung đỡ hai bên hông giúp váy phồng rộng ngang), tạo nên dáng váy bề thế đặc trưng của triều đình Pháp thời Rococo.
Khi tiến hóa thành Aromatisse, thiết kế của nó thể hiện rõ định hướng quý tộc này. Hình dáng trở nên nhân hình hơn, với tư thế như một quý cô đeo mặt nạ dạ hội chuẩn bị bước vào vũ hội. Phần “váy” xù phía dưới gợi liên tưởng đến cấu trúc váy pannier nói trên. Đồng thời, khối tròn mềm ấy cũng giống một bông phấn trang điểm (powder puff), qua đó tiếp tục nối kết với chủ đề hương liệu và mỹ phẩm vốn có.
Lưu ý là truyền thống hóa trang đeo mặt nạ bắt nguồn từ Vanice (Ý) vào thế kỷ XIII, gọi là Lễ Hội Hóa Trang Vanice (Carnival of Venice). Đặc trưng của lễ hội này là cho phép người tham gia ẩn danh, tạm thời xóa bỏ địa vị xã hội, giới tính hay nghề nghiệp trong một xã hội vốn phân tầng nghiêm ngặt. Qua thời gian, nhiều kiểu mặt nạ biểu tượng xuất hiện; trong đó có cả hình tượng Medico della Peste, tức nhân vật hóa trang lấy cảm hứng từ bác sĩ dịch hạch thế kỷ XVII luôn. Vì vậy, chiếc mỏ và hàng lông mi của Spritzee vẫn được giữ lại sau khi tiến hóa như một tham chiếu đến lễ hội này, nơi hình tượng bác sĩ dịch hạch được tái diễn giải thành một biểu tượng thẩm mỹ thay vì bệnh tật.
Từ Ý, truyền thống hóa trang lan sang Pháp từ cuối thế kỷ XVI và đặc biệt phổ biến trong thế kỷ XVII-XVIII dưới triều Bourbon. Tại đây hình thành các bal masqué, những vũ hội hóa trang trong cung đình và giới thượng lưu. Khác với Venice, nơi mặt nạ gắn với tinh thần ẩn danh và “đảo lộn trật tự” xã hội. Ở Pháp, mặt nạ chủ yếu nhằm tạo nên sự bí ẩn, quyến rũ và kịch tính trong không gian dạ hội. Nếu bỏ qua phần mỏ dài, vùng trống quanh mắt của Aromatisse khá giống kiểu mặt nạ sang trọng chỉ che phần mắt trong các buổi vũ hội bal masqué, trong tiếng Pháp gọi là loup.
Cũng vào thời kỳ này, Túi Thơm [Sachet] dần thay thế quả cầu thơm trước đó. Nếu pomander là vật kim loại cứng, thường đeo lộ ra ngoài như một món trang sức mang đậm dấu ấn Trung Cổ, thì sachet mềm mại và linh hoạt hơn nhiều. Nó có thể giấu trong lớp váy, đặt trong ngăn áo, kẹp vào corset hoặc mang theo một cách kín đáo mà vẫn giữ được vẻ thanh lịch, phù hợp với tinh thần Rococo đề cao sự tinh tế và thẩm mỹ cá nhân.
Mô tả trong Pokedex rằng Aromatisse có thể tạo ra nhiều loại hương thơm khác nhau: từ mùi ngọt ngào giúp củng cố tinh thần đồng minh đến mùi hôi khó chịu làm suy yếu ý chí đối thủ, thậm chí mạnh đến mức khiến người khác tạm thời mất khứu giác. Điều này cũng dựa trên nguyên lý của liệu pháp mùi hương thôi. Việc xuất hiện thêm yếu tố “mùi hôi” cũng có thể được hiểu như một ẩn dụ vui, gợi nhắc đến giai đoạn giới quý tộc châu Âu từng hạn chế tắm ngâm vì quan niệm y học đương thời. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa họ bỏ mặc vệ sinh cá nhân. Họ vẫn thay quần áo lót thường xuyên, lau người bằng khăn ẩm và sử dụng nước hoa với mật độ cao để duy trì hình ảnh thanh lịch. Thế nên, cả 2 mặt mùi hương của Aromatisse đều được mô tả là rất mạnh, rất nồng, rất khớp với thời đó :)))
Lời cuối, cảm ơn bạn Trí Thức đã giúp hỗ trợ hoàn thiện trọn vẹn bài viết này.


