Ditto • メタモン • Ditto
Chuyên môn: Biến Hình [Transform]. Có thể giả dạng con người để tương tác với môi trường và học kỹ năng từ các Pokemon khác thông qua chiêu thức cùng tên.
Ngoại hình nổi bật:
- Mang dáng vẻ của một đứa trẻ, nhưng các bộ phận cơ thể hơi mất cân đối: tay dài, chân ngắn và đầu to quá khổ.
- Gương mặt vẫn giữ đặc trưng của Ditto với đôi mắt chấm và cái miệng bẹt quen thuộc.
Là nhân vật chính của Pokemon Pokopia, Ditto biến thành dạng con người sau khi tìm thấy một chiếc Pokédex bị bỏ đi. Trên thiết bị này có hình một Huấn luyện viên [Trainer] Pokemon cùng với một chú Ditto, và từ đó Ditto bắt đầu sao chép hình dạng của vị Huấn luyện viên ấy.
Tuy nhiên, cho đến hiện tại, trò chơi vẫn chưa tiết lộ liệu người huấn luyện viên trong Pokédex có thật sự là chủ cũ của Ditto hay không. Nếu điều đó là đúng thì cũng có thể vì chính nỗi nhớ người huấn luyện viên ấy mà Ditto đã lựa chọn biến thành hình dạng đó.
Ditto đại diện cho người chơi trong hành trình khôi phục thế giới: thu thập vật liệu, xây dựng nhà cửa, trồng trọt và sửa chữa cơ sở hạ tầng. Nhờ chiêu Biến Hình, Ditto có thể học kỹ năng từ nhiều Pokémon khác nhau để đảm nhiệm đủ loại công việc.
Thật khó có thể tìm được Pokemon nào phù hợp với vai trò này hơn Ditto. Nó nổi tiếng với khả năng biến hình thành gần như bất kỳ Pokemon nào và bắt chước nhiều chiêu thức, chỉ sau Mew. Tuy nhiên, nếu chọn Mew làm nhân vật chính thì lại bị “thần thánh” quá, khiến cảm giác bắt đầu từ con số 0 bị mất đi.
Ditto thì ngược lại. Trong anime, nó thường được miêu tả biến hình chưa hoàn hảo, dễ bị nhận ra bởi gương mặt Ditto quen thuộc. Chỉ những Ditto nhiều kinh nghiệm mới có thể biến hình hoàn chỉnh. Chính sự bất toàn đó khiến Ditto trở thành nhân vật nhập vai lý tưởng: một sinh vật vẫn đang học cách sử dụng năng lực của mình, vừa khám phá thế giới vừa dần hoàn thiện bản thân.
Thiết kế của Ditto cũng rất phù hợp với gameplay. Cơ thể mềm dẻo của nó có thể co giãn như một chiếc “túi” để mang theo đồ đạc, còn khả năng giả dạng con người giúp nó sử dụng các công cụ còn sót lại từ nền văn minh cũ. Nói cách khác, Ditto tượng trưng cho khả năng thích nghi – yếu tố quan trọng nhất để sinh tồn trong một thế giới hậu tận thế.
Professor Tangrowth • モジャンボはかせ • Giáo Sư Tangrowth.
Chuyên môn: Thẩm Định [Appraise]. Giáo sư Tangrowth sẽ dạy bạn mọi điều cần biết về Pokopia và giao cho bạn nhiều nhiệm vụ khác nhau để giúp cải thiện thế giới của mình. Nhờ chuyên môn của mình, ông cũng có thể thẩm định bất kỳ vật phẩm nào bạn mang tới. Vì vậy nếu bạn nhặt được thứ gì đó mà không biết nó là gì, hãy đến gặp Giáo sư Tangrowth!
Ngoại hình nổi bật:
- Phần dây leo phía trên bạc màu.
- Tay cầm gậy dùng để vẽ trên nền đất.
- Đỉnh đầu gắn Đĩa Học Chiêu [TM].
- Trước ngực đeo cặp kính vỡ.
Chỉ cần nhìn vào Tangrowth, nhiều người sẽ lập tức liên tưởng đến một hình ảnh rất nguyên thủy: một khối dây leo rậm rạp, gần như giống một người tiền sử lông lá hơn là một học giả, vì Tangela chỉ tiến hóa khi học được chiêu Sức Mạnh Nguyên Thủy [Ancient Power]. Thế nên, việc Game Freak chọn Tangrowth cho vai trò giáo sư lại trở thành một lựa chọn khá thú vị. Họ khai thác chính nghịch lý đó: biến một Pokemon trông hoang dã thành một nhân vật uyên bác.
Thiết kế của Tangrowth trong Pokopia cũng được điều chỉnh để mang dáng dấp “sư phạm” rõ ràng hơn. Phần dây leo phía trên bạc màu như mái tóc bạc vì suy nghĩ quá nhiều, tay cầm gậy gợi hình ảnh thầy giáo, còn trên đỉnh đầu là Đĩa Học Chiêu – vật phẩm nhân tạo kết tinh tri thức của con người. Trước ngực, Tangrowth đeo một cặp kính trông khá ra dáng học giả… dù chiếc kính ấy đã bị gãy gọng, vỡ một bên mắt.
Chi tiết nhỏ này lại mang nhiều ý nghĩa. Theo cốt truyện, khi còn là Tangela, nó từng sống cùng một Giáo sư [Professor] Pokemon và từ đó trở nên thân thiết với cháu của ông. Trong khoảng thời gian đó, Tangela dần trở nên tò mò về các thiết bị và hoạt động của con người. Sau khi loài người biến mất, nó vẫn giữ lại chiếc kính của vị giáo sư và đeo trước ngực như một kỷ vật.
Vì vậy, việc Tangrowth trở thành giáo sư có lẽ không chỉ xuất phát từ sở thích, mà còn như một cách tiếp nối tri thức và di sản của người chủ biến mất không rõ lý do.
Smearguru • ドーブルせんせい • Họa Sư-Smear
Chuyên môn: Vẽ [Paint]. Nếu bạn muốn trang trí lại đồ vật bằng màu sắc hoặc hoa văn khác, chỉ cần mang chúng đến cho Smearguru tùy chỉnh.
Ngoại hình nổi bật:
- Chiếc đuôi lớn và tua rua hơn bình thường.
- Tay chân, đầu cổ và mình mẩy lem luốc màu sơn.
Smeargle vốn đã được định danh là Pokemon Họa Sĩ [Painter Pokemon], nên việc một Smeargle trở thành họa sĩ trong Pokemon Pokopia gần như là điều hiển nhiên. Tuy vậy, Smearguru còn đẩy niềm đam mê ấy đi xa hơn nhiều. Chiếc đuôi như chiếc cọ của nó vì vẽ quá nhiều mà xòe tưa cả ra, còn bản thân thì lúc nào cũng lấm lem màu sơn. Nó dường như quá mải mê với hội họa đến mức chẳng còn bận tâm đến việc giữ cho mình sạch sẽ, gọn gàng.
Thực ra, màu sơn trên đuôi Smeargle vốn có thể thay đổi theo cảm xúc. Pokemon Pokopia chỉ đơn giản khai thác đặc điểm này rõ rệt hơn: các mảng màu trên cơ thể Smearguru dường như phản chiếu tâm trạng và nguồn cảm hứng sáng tác luôn biến đổi của nó.
Mục tiêu của Smearguru lại rất giản dị nhưng cũng đầy xót xa: vẽ lại quê hương của mình trước khi thế giới suy tàn. Bằng những bức tranh ấy, nó giống như một nghệ sĩ đang cố gắng lưu giữ lại ký ức về một thế giới đã biến mất.
Peakychu • うすチュウ • Phai-Chu
Chuyên môn: Chiếu Sáng [Illuminate]. Nghĩa là sau khi được nạp đủ năng lượng, nó có thể chiếu sáng cả một thị trấn! Điều này giúp việc xây dựng khu sinh sống và khám phá vào ban đêm trở nên dễ dàng hơn.
Ngoại hình nổi bật:
- Cơ thể nhợt nhạt, mong manh.
- Tai cụp, đuôi tà sát đất.
Ngay cả Pokemon biểu tượng như Pikachu cũng được Pokemon Pokopia khai thác theo một hướng khá bất ngờ. Thông thường, Pikachu được biết đến với tình trạng tích điện quá mức: cơ thể nó liên tục lưu trữ năng lượng trong các túi má và phải phóng thích ra để tránh nguy hiểm, đặc biệt trong lúc ngủ. Nhưng Pokemon Pokopia lại đặt ra câu hỏi ngược lại: điều gì sẽ xảy ra nếu một Pikachu cạn kiệt điện năng?
Từ giả thuyết đó, dạng Peakychu ra đời. Bộ lông của nó trở nên nhạt màu, cơ thể yếu ớt và gần như mất khả năng tạo ra điện. Chiếc đuôi vốn dựng đứng để đón sét giờ lại buông thõng sát đất, như thể không còn đủ sức để nâng lên.
Ý tưởng này trở nên đặc biệt hợp lý khi đặt trong bối cảnh hậu tận thế của Pokemon Pokopia, nơi nguồn điện nhân tạo gần như biến mất và thời tiết cũng trở nên cực đoan. Theo cốt truyện, Peakychu từng cố gắng dùng hết năng lượng của mình để truyền điện cứu giúp những Pikachu khác, đến mức cơ thể bị thay đổi vĩnh viễn, trở thành hình dạng mong manh như hiện tại. Một câu chuyện khá buồn đối với một sinh vật vốn luôn gắn liền với hình ảnh vui tươi như Pikachu, nhưng cũng phải thôi, Game Feak không ác ai ác đây….
Mosslax • こけカビゴン • Rêu-Lax
Chuyên môn: Ăn [Eat]. Cho Mosslax ăn có thể tăng khả năng tìm thấy vật phẩm và nguyên liệu hiếm.
Ngoại hình nổi bật:
- Cơ thể phủ đầy rêu xanh.
- Trên đầu mọc một bông hoa.
Biến thể của Snorlax trong Pokemon Pokopia lại mang màu sắc hài hước đúng kiểu Pokemon. Snorlax vốn được biết đến là Pokemon Ham Ngủ [Sleeping Pokemon], nổi tiếng với thói quen ngủ triền miên, chỉ thua Komala về độ ngủ nhiều. Tuy nhiên, khác với Komala vẫn cử động khi ngủ, Snorlax có thể nằm bất động trong thời gian rất dài.
Theo câu chuyện trong game, sau khi thua một trận đấu, Snorlax buồn bã đến mức quyết định… đi ngủ để quên đi mọi chuyện. Nhưng giấc ngủ ấy kéo dài quá lâu: lâu đến mức rêu bắt đầu mọc khắp cơ thể, thậm chí trên đầu còn nở cả một bông hoa. Bông hoa này hoạt động như một chiếc đồng hồ sinh học: khi Mosslax ngủ, cánh hoa sẽ khép lại. Cũng vì ngủ nhiều quá mà Mosslax thậm chí chẳng còn nhớ nổi kẻ nào đã từng đánh bại mình.
DJ Rotom • アゲ↑ロトム • DJ Rotom
Chuyên môn: DJ. Nếu bạn mang CD đến cho nó, Rotom sẽ phát nhạc, giúp nâng cao tinh thần của các Pokemon xung quanh.
Ngoại hình nổi bật:
- Dàn loa mini mang nhiều chi tiết quen thuộc của Rotom.
Bối cảnh hậu tận thế của Pokemon Pokopia vốn có thể rất tĩnh lặng, nhưng Rotom lại mang âm nhạc trở lại thế giới đó. Rotom nổi tiếng với khả năng chiếm hữu các thiết bị điện tử, nó đã chui vào một dàn loa mini cũ và tình cờ nghe được một bản nhạc pop trên chiếc CD bị bỏ quên bên trong.
Có lẽ vì đã quá lâu không được nghe âm thanh của thế giới cũ, Rotom nhanh chóng bị cuốn hút bởi những giai điệu ấy. Nó quyết định chiếm luôn dàn loa và biến mình thành một DJ thực thụ. Trải nghiệm đó dường như cũng khiến tính cách của Rotom trở nên lạc quan và sôi nổi hơn.
Nhờ sự xuất hiện của DJ Rotom, thế giới Pokopia không còn quá tĩnh lặng. Âm nhạc của nó giống như một dạng hoài niệm, nhắc rằng nơi đây từng có con người sinh sống.
Chef Dente • シェフバリス • Greed Đứng Bếp
Chuyên môn: Làm Tiệc [Party]. Phụ trách việc nấu nướng trong các bữa tiệc và dịp đặc biệt, giúp bạn chiêu mộ được thêm đồng minh.
Ngoại hình nổi bật:
- Đuôi treo đầy dụng cụ nấu ăn.
- Hai tay luôn bận rộn với chảo và vá múc canh.
- Cổ quàng khăn chống văng dầu mỡ, đầu đội nồi đáy sâu như một chiếc mũ đầu bếp.


